GlobeCore / Máy nhũ tương bitum / Máy nhũ tương bitum

Máy nhũ tương bitum

Máy nhũ tương bitum

Trong ngành xây dựng cầu đường, bitum (nhựa đường) giữ vai trò cốt lõi, quyết định chất lượng và độ bền của mặt đường. Để gia tăng khả năng bám dính và khắc phục những hạn chế của bitum truyền thống, nhũ tương bitum (bitumen emulsion) đã được phát triển, cho phép thi công nhanh, giảm nhiệt độ và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, để tạo ra nhũ tương bitum ổn định, có độ nhớt phù hợp và bám dính tốt, doanh nghiệp cần đến Máy nhũ tương bitum chuyên dụng. Sau đây, hãy cùng tìm hiểu cấu tạo, lợi ích cũng như các giải pháp của GlobeCore về thiết bị này.

Tại sao cần nhũ tương bitum?

1.1. Giảm chi phí và bảo vệ môi trường

Bitum truyền thống thường phải được gia nhiệt tới nhiệt độ cao (khoảng 160–180 °C) khi thi công, gây tốn năng lượng và phát thải khí độc. Nhũ tương bitum, nhờ sử dụng nước làm môi trường phân tán, cho phép thi công ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm.

1.2. Nâng cao chất lượng mặt đường

Nhũ tương bitum thấm tốt vào cốt liệu, nhanh chóng đóng rắn (curing) và bám dính, tạo thành lớp mặt đường bền chắc, hạn chế hiện tượng bong tróc, nứt vỡ. Đồng thời, nhờ kích thước hạt bitum siêu mịn, lớp phủ nhũ tương phân bổ đều, nâng cao khả năng chịu tải.

1.3. Dễ thi công và bảo dưỡng

Với đặc tính lưu biến tốt, nhũ tương bitum được áp dụng dễ dàng cho các phương pháp phun tưới, trộn nguội, vá sửa đường mà không cần thiết bị gia nhiệt phức tạp. Khi cần bảo trì, nhũ tương cũng giúp liên kết các lớp vật liệu cũ – mới hiệu quả hơn.

Máy nhũ tương bitum là gì?

Máy nhũ tương bitum (Bitumen Emulsion Machine) là thiết bị cơ – hóa học chuyên dùng để trộn bitum với nước, kết hợp cùng chất nhũ hóa (emulsifier) và phụ gia, tạo ra sản phẩm nhũ tương có đặc tính lưu biến và bám dính tối ưu.

2.1. Cấu tạo cơ bản
1. Bồn chứa bitum: Giữ bitum ở nhiệt độ phù hợp (thường 120–160 °C), có vỏ bọc cách nhiệt.
2. Bồn chứa nước, phụ gia: Chứa nước, dung dịch nhũ hóa, chất ổn định (stabilizer) hoặc phụ gia đặc biệt.
3. Hệ thống định lượng: Đo chính xác tỷ lệ bitum – nước – nhũ hóa, đảm bảo chất lượng nhũ tương ổn định.
4. Thiết bị khuấy trộn (colloid mill hoặc high shear mixer): Tạo lực cắt mạnh, phá vỡ bitum thành giọt siêu mịn, phân tán đều trong pha nước.
5. Hệ thống gia nhiệt, bơm tuần hoàn: Giữ ổn định nhiệt độ bitum, nước, hỗ trợ tuần hoàn nhũ tương sau khi tạo thành.
6. Bộ điều khiển tự động: Cảm biến nhiệt độ, lưu lượng, áp suất, giám sát và tinh chỉnh quá trình sản xuất nhũ tương.

2.2. Nguyên lý hoạt động
1. Gia nhiệt bitum: Bitum được duy trì ở nhiệt độ mong muốn để có độ nhớt phù hợp.
2. Chuẩn bị dung dịch nhũ hóa: Pha chất nhũ hóa, phụ gia với nước ở nồng độ thích hợp.
3. Trộn cưỡng bức: Bitum và dung dịch nước – nhũ hóa được bơm vào máy khuấy (colloid mill). Quá trình cắt mạnh phá vỡ bitum thành các hạt nhỏ, phân tán trong nước.
4. Kiểm soát độ mịn, pH, độ nhớt: Qua các cổng đo, người vận hành hoặc hệ thống tự động theo dõi và điều chỉnh lưu lượng, nhiệt độ, tốc độ khuấy để đạt thông số nhũ tương mong muốn.
5. Thành phẩm: Nhũ tương bitum đồng nhất được xả ra bồn chứa, sẵn sàng đóng gói hoặc đưa vào thi công.

Lợi ích của Máy nhũ tương bitum

3.1. Tăng năng suất, giảm chi phí

Quy trình sản xuất nhũ tương bitum khép kín, tự động hóa cao giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian, hạn chế lỗi và hao hụt nguyên liệu. Chất lượng nhũ tương ổn định cũng nâng cao hiệu quả thi công, giảm hao mòn thiết bị.

3.2. Đa dạng công thức nhũ tương

Máy nhũ tương cho phép nhà sản xuất linh hoạt thay đổi tỷ lệ bitum – nước, loại nhũ hóa, phụ gia để tạo ra nhũ tương phù hợp nhiều mục đích: trộn nguội, phun tưới dính bám, xử lý bề mặt (surface dressing),… Mỗi loại đáp ứng yêu cầu thi công và điều kiện khí hậu khác nhau.

3.3. Bảo vệ môi trường, an toàn lao động

Thi công nhũ tương bitum ở nhiệt độ thấp hơn so với nhựa đường truyền thống, giảm lượng khí thải, hạn chế nguy cơ bỏng hay cháy nổ. Quá trình trộn khép kín cũng giúp kiểm soát mùi, giảm phát tán chất ô nhiễm.

3.4. Nâng cao chất lượng công trình

Nhũ tương bitum đạt chuẩn đảm bảo độ bám dính, kết nối các lớp vật liệu chắc chắn, hạn chế hỏng hóc mặt đường. Điều này đặc biệt quan trọng cho các dự án giao thông trọng điểm, đòi hỏi tuổi thọ cao, ít bảo trì.

Ứng dụng thực tiễn của Nhũ tương bitum

1. Làm lớp dính bám (tack coat): Tạo liên kết giữa lớp móng và lớp bê tông nhựa nóng (hot mix asphalt) hoặc lớp vật liệu mới.
2. Rải đường trộn nguội (cold mix): Sử dụng nhũ tương thay cho nhựa đường đun nóng, áp dụng thi công tại chỗ, tiết kiệm năng lượng.
3. Xử lý bề mặt (surface dressing): Tăng khả năng chống thấm, chống mài mòn cho mặt đường, kéo dài vòng đời.
4. Phun tưới bảo dưỡng (fog seal): Bổ sung bitum cho bề mặt đường đã cũ, làm kín khe nứt nhỏ, hạn chế thấm nước, giảm nguy cơ bong tróc.

Giải pháp Máy nhũ tương bitum từ GlobeCore

5.1. Thiết kế đa dạng công suất

GlobeCore cung cấp máy nhũ tương bitum với nhiều dải công suất (từ quy mô nhỏ thí điểm đến dây chuyền sản xuất lớn), phù hợp với nhu cầu của nhà thầu, nhà máy vật liệu xây dựng.

5.2. Công nghệ trộn tiên tiến (colloid mill)
• Hiệu suất cắt cao: Tạo ra hạt bitum siêu mịn, kích thước đồng đều, tăng độ ổn định của nhũ tương.
• Dễ điều chỉnh: Tùy biến tốc độ, khe hở trộn để đạt độ nhớt, độ mịn theo công thức.

5.3. Hệ thống điều khiển tự động
• Tích hợp cảm biến nhiệt, áp suất, lưu lượng: Giám sát thời gian thực, phản hồi tức thì khi có sai lệch.
• Lập trình công thức: Cho phép lưu trữ, thay đổi nhiều công thức nhũ tương, tối ưu quá trình vận hành và chất lượng sản phẩm.

5.4. Dịch vụ tư vấn, đào tạo và bảo trì
• Khảo sát nhà xưởng, dây chuyền: Đưa ra phương án thiết kế, lắp đặt máy tối ưu.
• Đào tạo nhân sự: Hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, điều chỉnh công thức nhũ tương.
• Bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp phụ tùng, nâng cấp máy, bảo đảm dây chuyền luôn hoạt động ổn định.

Quy trình cơ bản sản xuất nhũ tương bitum

1. Chuẩn bị nguyên liệu
• Bitum được giữ ấm ở nhiệt độ yêu cầu.
• Nước, chất nhũ hóa, phụ gia được pha trộn sẵn (thường ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ).
2. Cài đặt công thức, khởi động máy
• Chọn tỉ lệ bitum – nước – nhũ hóa, đặt tốc độ khuấy, nhiệt độ cần thiết.
• Kiểm tra hệ thống bơm, van, an toàn vận hành.
3. Trộn cưỡng bức (colloid mill)
• Bitum nóng và dung dịch nước – nhũ hóa kết hợp dưới lực cắt mạnh, tạo nhũ tương đồng đều.
• Lưu ý duy trì nhiệt độ, pH ổn định, tránh vón cục.
4. Kiểm soát chất lượng
• Đo thử độ nhớt, pH, độ mịn hạt bitum.
• Điều chỉnh tốc độ cắt, lưu lượng bơm, nồng độ phụ gia nếu kết quả chưa đạt tiêu chuẩn.
5. Hoàn thiện và lưu trữ
• Nhũ tương đạt yêu cầu được chuyển sang bồn chứa, chờ đóng gói hoặc đưa trực tiếp vào thi công.
• Vệ sinh máy, tránh để bitum đóng cặn, rắn lại bên trong máy.

Máy nhũ tương bitum là thiết bị then chốt trong sản xuất nhũ tương, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thi công, giảm chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường. Nhũ tương bitum không chỉ gia tăng độ bền và chất lượng mặt đường, mà còn mở rộng khả năng sáng tạo trong xây dựng, bảo trì đường xá với nhiệt độ thi công thấp và đa dạng phương pháp.

Với kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, GlobeCore cung cấp giải pháp máy nhũ tương bitum hoàn chỉnh, từ thiết kế – lắp đặt đến dịch vụ hậu mãi. Đầu tư vào máy nhũ tương ngày hôm nay đồng nghĩa với việc tạo ra lợi thế cạnh tranh, đáp ứng kịp thời nhu cầu xây dựng giao thông hiện đại và bền vững trong tương lai.

    GlobeCore

    Leave your request